Tới nội dung chính

与

与
yǔ
dữ
⼀bộ nhất · 3 nét

(văn) và; cùng với

HSK 4 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#223
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹连liên từ

    (văn) và; cùng với

    中和;一起hé; yìqǐ

    • 。

      Tôi đi cùng anh ấy.

  2. 貳介giới từ

    (văn) với; cùng; so với (dùng trong so sánh hoặc tương phản)

    中表示和某人或某事物一起;和biǎoshì hé mǒurén huò mǒushì wù yìqǐ; hé

    • 。

      Tôi đi cùng anh ấy.

  3. 參动động từ

    (văn) cho; ban; ban tặng

    中给予;赠送gěiyǔ; zèngsòng

    • 。

      Anh ấy tặng tôi một cuốn sách.

与
yú
dữ
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu