扌
扌
thủ
⼿bộ thủ · 3 nétbộ "tay" trong chữ Hán (Kangxi bộ 64), xuất hiện trong 提, 把, 打 v.v.
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bộ "tay" trong chữ Hán (Kangxi bộ 64), xuất hiện trong 提, 把, 打 v.v.
- “”。
Chữ này có bộ “thủ”.
Đang tải…
扌
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bộ "tay" trong chữ Hán (Kangxi bộ 64), xuất hiện trong 提, 把, 打 v.v.
- “”。
Chữ này có bộ “thủ”.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.