Tới nội dung chính

乂

乂
yì
nghệ
⼃bộ phiệt · 2 nét

trị; chỉnh đốn

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trị; chỉnh đốn

  2. 貳动động từ

    cai trị; trị vì

  3. 參动động từ

    trị; kiểm soát; (văn) yên trị

  4. 肆动động từ

    cắt cỏ; cắt; (văn) trị yên (dẹp loạn)

乂
yì
nghệ
BỘ THỦ⼃
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu