Tới nội dung chính

万

万
wàn
vạn
⼀bộ nhất · 3 nét

vạn (mười nghìn); rất nhiều

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#1323
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹数số từ

    vạn (mười nghìn); rất nhiều

    中数字,表示十个一千,最小的五位数shùzì, biǎoshì shí ge yīqiān, zuì xiǎo de wǔ wèi shù

    • ?

      Một vạn là bao nhiêu?

  2. 貳数số từ

    vạn; mười nghìn; rất nhiều

    中数字十千;很多、极多shùzì shí qiān; hěnduō、jíduō

    • 。

      Ở đây có mấy vạn cuốn sách.

  3. 參名danh từ

    họ Vạn

    中姓氏,人的家族名称xìngshì, rénde jiāzú míngchèng

万
mò
vạn
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu