Tới nội dung chính

娄

娄
Lóu
lâu
⼥bộ nữ · 9 nét

họ Lâu

2 nghĩa#28296
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Lâu

  2. 貳名danh từ

    một trong 28 chòm sao nhà trăng (Nhị Thập Bát Tú) trong thiên văn học Trung Hoa; họ Lâu

    • 。

      Lâu Tú là một trong Nhị Thập Bát Tú.

娄
Lóu
lâu
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu