Tới nội dung chính

六

六
liù
lục
⼋bộ bát · 4 nét

sáu

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)2 nghĩa#2812
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹数số từ

    sáu

    中数字,五之后、七之前的数shùzì、wǔ zhī hòu、qī zhī qián de shù

    • 。

      Năm nay tôi sáu tuổi.

    • 。

      Bài toán này có sáu bước.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Anh ta quay trở lại vào lúc 6 giờ.

  2. 貳数số từ

    sáu; số 6

    中数字,排在五之后、七之前的整数。shùzì、pái zài wǔ zhī hòu、qī zhī qián de zhěngshù。

    • 。

      Trên bàn có sáu quả táo.

六
liù
lục
BỘ THỦ⼋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu