Tới nội dung chính
⼾

hộ · cửa

hù (hu4)

Bộ thủ số 63 · 4 nét (第 63 部首 · 4 画 dì 63 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⼾ (hộ) — nghĩa: cửa, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ hình tượng cửa trong chữ tượng hình cổ. Nó mô tả một cánh cửa với hai cánh mở rộng, hay một khung cửa đơn giản với một cánh cửa đơn.

Mẹo nhớ: Hình chữ C hoặc hình móc vuông gợi nhớ đến khung cửa mở tung đón khách vào nhà.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

15 chữ
  • 户hùhộ

    hộ gia đình; hộ

    HSK 4

    4 nét

  • 戸hùhộ

    cửa; hộ gia đình

    4 nét

  • 戺shìsĩ

    bản lề cửa; chốt xoay cửa

    7 nét

  • 所suǒsở

    trên thực tế; thực ra; thực tế là

    HSK 3

    8 nét

  • 房fángphòng

    nhà ở; nơi cư trú; ký túc xá

    8 nét

  • 戽hùhố

    gầu tát nước; gầu múc nước (dùng trong tưới tiêu)

    8 nét

  • 戾lìlệ

    uốn cong; cúi xuống

    8 nét

  • 扂diànđiệm

    then cửa; chốt cửa

    9 nét

  • 扁biǎnbiển

    bằng phẳng; phẳng

    HSK 6

    9 nét

  • 扃jiōngquynh

    (văn) đóng hoặc cài then cửa

    9 nét

  • 扇shànphiến

    quạt; cánh (cửa)

    HSK 5

    10 nét

  • 扆yǐỷ

    màn che; màn rủ; tấm màn

    10 nét

  • 扈hùhỗ

    tùy tùng; đoàn tùy tùng

    11 nét

  • 扉fēiphi

    cánh cửa đơn; cánh cửa

    12 nét

  • 扊yǎndiễm

    thanh chốt cửa (đứng)

    12 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 戽 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu