亼
tập (phim); kỳ; số (dùng đếm tập phim, số báo, v.v.)
NGHĨA
- 壹量lượng từ
tập (phim); kỳ; số (dùng đếm tập phim, số báo, v.v.)(kế thừa)
中电视剧或节目的一段、一次播放的单位diànshìjù huò jiéomù de yī duàn、yī cì bōfàng de dānyuán
- 貳名danh từ
tuyển tập; tập (tác phẩm)(kế thừa)
中许多作品或文章汇在一起xǔduō zuòpǐn huò wénzhāng huìzàiyīqǐ
- 。
Đây là một tập sách.
- 參动động từ
tích lũy; tập hợp(kế thừa)
中把很多东西放在一起bǎ hěnduō dōngxi fàngzài yīqǐ
- 。
Anh ấy thích sưu tập tem.
- 肆动động từ
tụ tập; quần tụ(kế thừa)
中聚集在一起;来到同一个地方jùjí zài yīqǐ; láidào tóngyīgè dìfang
- 。
Chúng tôi tập hợp.
NGHĨA
- 壹量lượng từ
tập (phim); kỳ; số (dùng đếm tập phim, số báo, v.v.)(kế thừa)
中电视剧或节目的一段、一次播放的单位diànshìjù huò jiéomù de yī duàn、yī cì bōfàng de dānyuán
- 貳名danh từ
tuyển tập; tập (tác phẩm)(kế thừa)
中许多作品或文章汇在一起xǔduō zuòpǐn huò wénzhāng huìzàiyīqǐ
- 。
Đây là một tập sách.
- 參动động từ
tích lũy; tập hợp(kế thừa)
中把很多东西放在一起bǎ hěnduō dōngxi fàngzài yīqǐ
- 。
Anh ấy thích sưu tập tem.
- 肆动động từ
tụ tập; quần tụ(kế thừa)
中聚集在一起;来到同一个地方jùjí zài yīqǐ; láidào tóngyīgè dìfang
- 。
Chúng tôi tập hợp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐBạn; anh; chị; ông; bà; mày; mi (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, không trang trọn
- 他tāanh ấy; ông ấy; hắn; nó (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, thường dùng cho nam
- 人rénngười; con người
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm; tạo ra; sản xuất
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gèbiến thể của 個|个[ge4]
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngbiến thể của 從|从[cóng]
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại