Tới nội dung chính

七

七
qī
thất
⼀bộ nhất · 2 nét

bảy; 7

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)2 nghĩa#3044
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹数số từ

    bảy; 7

    中数字,一到十之间,比六多一shùzì, yī dào shí zhī jiān, bǐ liù duō yī

    • 。

      Bây giờ là bảy giờ.

    • 。

      Cô ấy có bảy cái váy đẹp.

  2. 貳数số từ

    bảy; số 7

    中数字,表示6和8之间的数目shùzì, biǎoshì liù hé bā zhījiān de shùmù

    • 。

      Bảy cộng ba bằng mười.

    • 。

      Cô ấy đã mua bảy quả táo.

七
qī
thất
BỘ THỦ⼀
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu