汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
Trang chủ
›
Số nét
›
2 nét
Xem các bộ thủ →
Số nét
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
Chữ 2 nét
(
2 画的字
2 huà de zì
)
84 chữ
Tất cả
HSK 1
HSK 1-3
HSK 1-6
七
thất
HSK 1
丁
đinh
HSK 7
丂
khảo
丄
thượng
丅
hạ
丆
𠀀
𠀁
𠀂
𬺰
𰀀
丩
cưu
𠁡
𠁢
丷
𪜊
乃
nãi
HSK 7
㐅
乂
nghệ
乄
𠂆
𠂇
𠂈
𠂉
𠂊
𬻿
𬼀
𬼁
𰀪
𰀫
九
cửu
HSK 1
乜
mị
龴
𠃏
𠃐
了
liễu
HSK 1
了
𠄍
𠄏
𠄐
二
nhị
HSK 1
𠄞
𠄟
𠄠
亠
đầu
人
nhân
HSK 1
亻
nhân
𠆢
儿
nhi
入
nhập
HSK 6
八
bát
HSK 1
冂
quynh
冖
mịch
冫
băng
几
kỷ
HSK 1
𠘧
𠘨
凵
khảm
𠙴
凵
刀
đao
HSK 3
刁
điêu
刂
đao
𠚣
力
lực
HSK 3
力
勹
bao
匕
chuỷ
𠤎
匚
phương
𠤬
匸
hệ
十
thập
HSK 1
卜
bốc
卩
tiết
𰆊
厂
xưởng
HSK 3
厶
khư
又
hựu
HSK 2
𭚥
讠
阝
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay