刁
刁
điêu
⼑bộ đao · 2 nétxảo quyệt; lắt léo; tinh ranh
3 nghĩa#26673
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xảo quyệt; lắt léo; tinh ranh
- 。
Anh ấy rất xảo quyệt.
- 貳形tính từ
xảo quyệt; gian giảo
- 參名danh từ
họ Điêu
Đang tải…
刁
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xảo quyệt; lắt léo; tinh ranh
- 。
Anh ấy rất xảo quyệt.
- 貳形tính từ
xảo quyệt; gian giảo
- 參名danh từ
họ Điêu
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.