/
㐅
㐅
⼃bộ phiệt · 2 nét
năm (5)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹数số từ
năm (5)(kế thừa)
中数字,代表5shùzì, dàibiǎo wǔ
- 。
Tôi có năm quyển sách.
- 貳数số từ
năm; số 5(kế thừa)
中数字,四和六之间的数字shùzì, sì hé liù zhījiān de shùzì
㐅
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹数số từ
năm (5)(kế thừa)
中数字,代表5shùzì, dàibiǎo wǔ
- 。
Tôi có năm quyển sách.
- 貳数số từ
năm; số 5(kế thừa)
中数字,四和六之间的数字shùzì, sì hé liù zhījiān de shùzì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 么mevậy; thì (trợ từ nghi vấn hoặc giải thích)
- 之zhī(trợ từ sở hữu, tương đương với 的[de5] trong văn viết)
- 久jiǔlâu; (khoảng thời gian) dài
- 乖guāingoan; ngoan ngoãn (thường dùng cho trẻ em)
- 乃nǎilà; thì; mới (là)
- 乘chéngdạng cũ của 乘[cheng2]
- 乐lèvui vẻ; hạnh phúc
- 乌wūquạ; con quạ
- 乎hū(trợ từ cổ điển tương tự 於/于) trong
- 乍zhàlúc đầu; thoạt tiên; bỗng nhiên
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 丿piěnét phẩy (bộ thủ Khang Hi số 4)