Tới nội dung chính

㐅

㐅
wǔ
⼃bộ phiệt · 2 nét

năm (5)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹数số từ

    năm (5)(kế thừa)

    中数字,代表5shùzì, dàibiǎo wǔ

    • 。

      Tôi có năm quyển sách.

  2. 貳数số từ

    năm; số 5(kế thừa)

    中数字,四和六之间的数字shùzì, sì hé liù zhījiān de shùzì

㐅
wǔ
BỘ THỦ⼃
2 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu