bāo
bao
bộ bao · 2 nét

gói; bọc; bao

14 nghĩa
NGHĨA14 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gói; bọc; bao(kế thừa)

    用东西把东西盖住或围住yòng dōngxi bǎ dōngxi gàizhù huò wéizhù

    • Xin hãy giúp tôi gói một chút.

  2. danh từ

    gói; bọc; túi; bao(kế thừa)

    用纸、布等包裹东西的容器yòng zhǐ、bù děng bāoguǒ dōngxi de róngjù

    • Cái túi này rất đẹp.

  3. danh từ

    gói; bọc; túi; bao(kế thừa)

    用来装东西的东西,通常用纸、布等做成yònglái zhuāng dōngxi de dōngxi, tōngcháng yòng zhǐ, bù děng zuòchéng

  4. danh từ

    túi; bọc; gói; bao(kế thừa)

    盛放东西的容器,通常用布、塑料等做成shèngfàng dōngxi de róngjù, tōngcháng yòng bù、sùliào děng zuòchéng

  5. danh từ

    gói; bó; túi; bao(kế thừa)

    用纸或布等材料包裹的东西yòng zhǐ huò bù děng cáiliào bāoguǒ de dōngxi

    • Cái túi này rất nặng.

  6. danh từ

    gói; bao; túi(kế thừa)

    用纸、布或塑料等材料装东西的容器yòng zhǐ、bù huò sùliào děng cáiliào zhuāng dōngxi de róngjī

    • Tôi đã mua một gói kẹo.

  7. động từ

    bao gồm; chứa đựng bên trong(kế thừa)

    包含在内部;有某物在里面bāohán zài nèibù;yǒu mǒuwù zài lǐmiàn

    • Giá này có bao gồm bữa sáng không?

  8. động từ

    đảm nhiệm; phụ trách(kế thừa)

    负责;承担某项工作或任务fùzé; chéngdān mǒu xiàng gōngzuò huò rènwù

    • Chuyện này tôi lo rồi.

  9. động từ

    ôm; giữ; chứa đựng(kế thừa)

    用手臂或其他东西把人或物围住yòng shǒubì huò qítā dōngxi bǎ rén huò wù wéizhù

    • Cái túi này có thể đựng được rất nhiều đồ.

  10. động từ

    bao bọc; ôm; chứa đựng(kế thừa)

    用手臂或东西围住某人或某物yòng shǒubì huò dōngxi wéizhù mǒurén huò mǒuwù

  11. 11động từ

    bao thầu; ký hợp đồng(kế thừa)

    同意承担某项工作或任务tóngyì chéngdān mǒu xiàng gōngzuò huò rènwu

    • Dự án này tôi nhận thầu rồi.

  12. 12danh từ

    túi; bọc; vòng quanh; gánh chịu(kế thừa)

    装东西的容器,通常用布或皮做成zhuāng dōngxi de róngjù, tōngcháng yòng bù huò pí zuòchéng

    • Tôi có một cái túi.

  13. 13động từ

    che giấu; che đậy(kế thừa)

    用东西盖住或遮挡yòng dōngxi gàizhù huò zhēdǎng

    • Xin bạn gói cái này lại.

  14. 14danh từ

    họ Bao(kế thừa)

    姓氏,人的家族名称xìngshì、rén de jiāzú míngchèng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.