/
丂
丂
khảo
⼀bộ nhất · 2 nétthành phần "hơi thở" hoặc "thở dài" trong chữ Hán
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phần "hơi thở" hoặc "thở dài" trong chữ Hán
CÁCH VIẾT
Đang tải…
丂
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phần "hơi thở" hoặc "thở dài" trong chữ Hán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.