Tới nội dung chính

几

几
jǐ
kỷ
⼏bộ kỷ · 2 nét

mấy; bao nhiêu (số nhỏ)

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)5 nghĩa#7576
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    mấy; bao nhiêu (số nhỏ)

  2. 貳数số từ

    bao nhiêu; mấy

    中表示询问数量或多少biǎoshì xunwèn shùliàng huò duōshao

    • ?

      Bạn mấy tuổi rồi?

  3. 參数số từ

    bao nhiêu; mấy

    中表示询问数量的疑问词biǎoshì xúnwèn shùliàng de yíwèncí

    • ?

      Bạn có mấy quyển sách?

  4. 肆数số từ

    vài; ba năm (một số)

    中不多不少的数量;一些bù duō bù shǎo de shùliàng;yīxiē

  5. 伍数số từ

    vài; hai

    中不多的数目,比较少的búduō de shùmù, bǐjiào shǎo de

几
jī
kỷ
BỘ THỦ⼏
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu