Tới nội dung chính

冂

冂
jiōng
quynh
⼌bộ quynh · 2 nét

bộ chữ Hán (bộ thứ 13 của Khang Hi), xuất hiện trong 用[yong4], 同[tong2], 網|网[wang3], v.v., được gọi là 同字框[tong2 zi4 kuang4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bộ chữ Hán (bộ thứ 13 của Khang Hi), xuất hiện trong 用[yong4], 同[tong2], 網|网[wang3], v.v., được gọi là 同字框[tong2 zi4 kuang4]

冂
jiōng
quynh
BỘ THỦ⼌
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu