Tới nội dung chính

卩

卩
jié
tiết
⼙bộ tiết · 2 nét

bộ "tiết" (bộ thủ Khang Hy thứ 26) trong chữ Hán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bộ "tiết" (bộ thủ Khang Hy thứ 26) trong chữ Hán

卩
jié
tiết
BỘ THỦ⼙
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu