Tới nội dung chính

乜

乜
miē
mị
⼄bộ ất · 2 nét

dùng trong 乜斜[mie1 xie5]

2 nghĩa#16780
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong 乜斜[mie1 xie5]

  2. 貳代đại từ

    (tiếng Quảng) cái gì?

    • ?

      Bạn có ý gì?

乜
Niè
mị
BỘ THỦ⼄
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu