Tới nội dung chính

卜

卜
bó
bốc
⼘bộ bốc · 2 nét

dùng trong 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]

1 nghĩa#29353
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]

卜
bǔ
bốc
BỘ THỦ⼘
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu