bốc
bộ bốc · 2 nét

dùng trong 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]

1 nghĩa#29353
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.