/
卜
卜
bốc
⼘bộ bốc · 2 nétdùng trong 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]
1 nghĩa#29353
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]
卜
bốc
⼘bộ bốc · 2 nétbói toán; chiêm bốc
2 nghĩa#29353
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bói toán; chiêm bốc
- 。
Anh ấy biết bói quẻ.
- 貳名danh từ
họ Bốc
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
卜
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]
卜
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bói toán; chiêm bốc
- 。
Anh ấy biết bói quẻ.
- 貳名danh từ
họ Bốc
KẾT HỢP3 cụm
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.