/
凵
凵
khảm
⼐bộ khảm · 2 néthốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
凵
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.