Tới nội dung chính

凵

凵
kǎn
khảm
⼐bộ khảm · 2 nét

hốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)

凵
kǎn
khảm
BỘ THỦ⼐
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu