开始
bắt đầu; khởi đầu
NGHĨA
- 壹动động từ
bắt đầu; khởi đầu
中从某个时间或地点做某件事的第一步cóng mǒu ge shíjiān huò dìdiǎn zuò mǒu jiàn shì de dì yī bù
- 。
Chúng ta bắt đầu học thôi.
- 貳名danh từ
bắt đầu; khởi đầu; mở đầu
中某件事最初发生的时候mǒu jiàn shì zuì chū fāshēng de shíhou
- 。
Đây là một khởi đầu mới.
- 參动động từ
bắt đầu; khởi đầu; khởi nguồn
中事情或动作从某个时间点出现或进行shìqing huò dòngzuò cóng mǒu ge shíjiāndiǎn chūxiàn huò jìnxíng
- 肆动động từ
bắt đầu; khởi đầu
中某事物从无到有或从静到动的第一个阶段mǒushìwù cóng wú dào yǒu huò cóng jìng dào dòng de dì yī ge jiēduàn
bắt đầu; khởi đầu
NGHĨA
- 壹动động từ
bắt đầu; khởi đầu
中从某个时间或地点做某件事的第一步cóng mǒu ge shíjiān huò dìdiǎn zuò mǒu jiàn shì de dì yī bù
- 。
Chúng ta bắt đầu học thôi.
- 貳名danh từ
bắt đầu; khởi đầu; mở đầu
中某件事最初发生的时候mǒu jiàn shì zuì chū fāshēng de shíhou
- 。
Đây là một khởi đầu mới.
- 參动động từ
bắt đầu; khởi đầu; khởi nguồn
中事情或动作从某个时间点出现或进行shìqing huò dòngzuò cóng mǒu ge shíjiāndiǎn chūxiàn huò jìnxíng
- 肆动động từ
bắt đầu; khởi đầu
中某事物从无到有或从静到动的第一个阶段mǒushìwù cóng wú dào yǒu huò cóng jìng dào dòng de dì yī ge jiēduàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.