Tới nội dung chính

廾

廾
gǒng
củng
⼶bộ củng · 3 nét

hai bàn tay chắp lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hai bàn tay chắp lại

廾
gǒng
củng
BỘ THỦ⼶
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu