Tới nội dung chính

弁

弁
biàn
biện
⼶bộ củng · 5 nét

võ quan cấp thấp (thời xưa)

3 nghĩa#49820
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    võ quan cấp thấp (thời xưa)

  2. 貳名danh từ

    mũ (cổ)

  3. 參动động từ

    phía trước; phần trên (đã nêu trước đó)

弁
biàn
biện
BỘ THỦ⼶
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu