初
đầu tiên; ban đầu; sơ khai (tiền tố)
NGHĨA
- 壹形tính từ
đầu tiên; ban đầu; sơ khai (tiền tố)
中最开始的;最早的zuì kāishǐ de; zuì zǎo de
- 。
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
- 貳副trạng từ
lúc đầu; ban đầu; sơ khai
中事情或时间开始的时候shìqing huò shíjiān kāishǐ de shíhou
- ,。
Tôi mới đến, xin hãy chiếu cố nhiều.
- 參数số từ
ngày đầu tháng (âm lịch, dùng trước số 1–10, ví dụ ngày mồng ba)
中农历月份的前十天nónglì yuèfèn de qiánshí tiān
- 。
Hôm nay là mùng một.
NGHĨA
- 壹形tính từ
đầu tiên; ban đầu; sơ khai (tiền tố)
中最开始的;最早的zuì kāishǐ de; zuì zǎo de
- 。
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
- 貳副trạng từ
lúc đầu; ban đầu; sơ khai
中事情或时间开始的时候shìqing huò shíjiān kāishǐ de shíhou
- ,。
Tôi mới đến, xin hãy chiếu cố nhiều.
- 參数số từ
ngày đầu tháng (âm lịch, dùng trước số 1–10, ví dụ ngày mồng ba)
中农历月份的前十天nónglì yuèfèn de qiánshí tiān
- 。
Hôm nay là mùng một.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.