终结

终结
zhōngjié
chung kết

Tòa án Châu Âu

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#6076
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    Tòa án Châu Âu

    使某事物结束或完成shǐ mǒu shìwù jiéshù huò wánchéng

    • Trận đấu này đã kết thúc rồi.

  2. động từ

    Hội đồng Châu Âu

    使某事情停止或结束shǐ mǒu shìqing tíngzhǐ huò jiéshù

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.