- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 元nguyên(nguồn gốc, đầu tiên)HÌNH THANH
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
xong; hoàn thành; kết thúc
xong; hoàn thành; kết thúc
中事情做好了,没有其他要做的shìqing zuòhǎo le, méiyǒu qítā yào zuò de
Công việc đã hoàn tất.
hoàn tất; xong; kết thúc
中事情做完了,没有剩余的shìqing zuò wán le、méiyǒu shèngyú de
kết thúc; chấm dứt
中结束;到了末尾jiéshù、dàoliǎo mòwěi
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
xong; hoàn thành; kết thúc
xong; hoàn thành; kết thúc
中事情做好了,没有其他要做的shìqing zuòhǎo le, méiyǒu qítā yào zuò de
Công việc đã hoàn tất.
hoàn tất; xong; kết thúc
中事情做完了,没有剩余的shìqing zuò wán le、méiyǒu shèngyú de
kết thúc; chấm dứt
中结束;到了末尾jiéshù、dàoliǎo mòwěi
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.