Tới nội dung chính

弃

弃
qì
khí
⼶bộ củng · 7 nét

vứt bỏ; bỏ đi

4 nghĩa#17851
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vứt bỏ; bỏ đi

    • 。

      Anh ấy vứt bỏ quần áo cũ.

  2. 貳动động từ

    từ bỏ; dứt bỏ

    • 。

      Anh ấy đã từ bỏ quyền lợi.

  3. 參动động từ

    bỏ lại; bỏ rơi

    • 。

      Anh ấy bỏ học đi kinh doanh rồi.

  4. 肆动động từ

    mất đi; vứt bỏ; đánh mất

    • 。

      Xin đừng vứt rác.

弃
qì
khí
BỘ THỦ⼶
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu