结束
kết thúc; chấm dứt
NGHĨA
- 壹动động từ
kết thúc; chấm dứt
中某件事情完成、停止或到了最后阶段mǒu jiàn shìqing wánchéng、tíngzhǐ huò dàole zuìhòu jiēduàn
- 。
Cuộc họp đã kết thúc rồi.
- 貳动động từ
kết thúc; chấm dứt; kết thúc
中某事完成或停止mǒu shì wánchéng huò tíngzhǐ
- 參动động từ
xong; hoàn thành; kết thúc
中完成;停止继续进行wánchéng;tíngzhǐ jìxù jìnxíng
- 肆名danh từ
kết thúc; chấm dứt; kết liễu
中事情或过程的最后阶段、完成shìqing huò guòchéng de zuìhòu jiēduàn、wánchéng
- 。
Thời gian kết thúc cuộc họp là ba giờ chiều.
- 伍动động từ
đóng lại; khép lại; hợp lại
中关闭或停止某事guānbì huòzhǐzhǐ mǒu shì
kết thúc; chấm dứt
NGHĨA
- 壹动động từ
kết thúc; chấm dứt
中某件事情完成、停止或到了最后阶段mǒu jiàn shìqing wánchéng、tíngzhǐ huò dàole zuìhòu jiēduàn
- 。
Cuộc họp đã kết thúc rồi.
- 貳动động từ
kết thúc; chấm dứt; kết thúc
中某事完成或停止mǒu shì wánchéng huò tíngzhǐ
- 參动động từ
xong; hoàn thành; kết thúc
中完成;停止继续进行wánchéng;tíngzhǐ jìxù jìnxíng
- 肆名danh từ
kết thúc; chấm dứt; kết liễu
中事情或过程的最后阶段、完成shìqing huò guòchéng de zuìhòu jiēduàn、wánchéng
- 。
Thời gian kết thúc cuộc họp là ba giờ chiều.
- 伍动động từ
đóng lại; khép lại; hợp lại
中关闭或停止某事guānbì huòzhǐzhǐ mǒu shì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt