Tới nội dung chính

着手

着手
zhuóshǒu
trước thủ

bắt tay vào; bắt đầu thực hiện

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#7785
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bắt tay vào; bắt đầu thực hiện

    中开始做某事kāishǐ zuò mǒushì

    • 。

      Chúng ta nên bắt tay vào giải quyết vấn đề này.

  2. 貳动động từ

    bắt tay vào; bắt đầu (thực hiện)

    中开始做某事kāishǐ zuò mǒushì

  3. 參动động từ

    bắt đầu; bắt tay vào

    中开始做某事kāishǐ zuò mǒu shì

着
zhāo
trước
BỘ THỦ⽬
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu