/
弈
弈
dịch
⼶bộ củng · 9 nétchơi cờ vây; (văn) đánh cờ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chơi cờ vây; (văn) đánh cờ
- 。
Cờ vây là một trò chơi cờ cổ của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
弈
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chơi cờ vây; (văn) đánh cờ
- 。
Cờ vây là một trò chơi cờ cổ của Trung Quốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.