起点
起点
khởi điểm
khởi điểm; điểm xuất phát
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#13676
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khởi điểm; điểm xuất phát
中开始的地方;出发的位置kāishǐ de dìfang;chūfā de wèizhì
- 。
Đây là khởi điểm mới của chúng ta.
Đang tải…
起点
Phồn thể起點
khởi điểm
khởi điểm; điểm xuất phát
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#13676
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khởi điểm; điểm xuất phát
中开始的地方;出发的位置kāishǐ de dìfang;chūfā de wèizhì
- 。
Đây là khởi điểm mới của chúng ta.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 走zǒuđi bộ; đi lại
- 起qǐhưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh
- 越yuèvượt quá; siêu; vượt
- 赶gǎnđuổi kịp; bắt kịp; đuổi theo; xua đuổi
- 超chāovượt quá; siêu; vượt
- 趁chènnhân lúc; tranh thủ; thừa cơ
- 趟tànglượt; chuyến (đơn vị đếm số lần đi lại hoặc hàng)
- 赵zhàohọ Triệu; (cũ) vượt qua
- 赴fùđi; đi bộ; rời đi
- 赱zǒuđi; bước; chạy
- 赳jiūxem 赳赳[jiu1 jiu1]
- 赸shànnhảy; bước qua