Tới nội dung chính

起点

起点
qǐdiǎn
khởi điểm

khởi điểm; điểm xuất phát

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#13676
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khởi điểm; điểm xuất phát

    中开始的地方;出发的位置kāishǐ de dìfang;chūfā de wèizhì

    • 。

      Đây là khởi điểm mới của chúng ta.

起
qǐ
khởi
BỘ THỦ⾛
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu