Tới nội dung chính
⼶

củng · hai tay

gǒng (gong3)

Bộ thủ số 55 · 3 nét (第 55 部首 · 3 画 dì 55 bùshǒu · 3 huà)

Bộ thủ ⼶ (củng) — nghĩa: hai tay, 3 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình hai bàn tay khum lại hoặc xúp tay. Trong giáp cốt văn và triện thư, nó được biểu thị bằng hình ảnh hai tay đặt kết hợp với nhau, biểu hiện ý nghĩa của sự kết hợp hoặc chứa đựng.

Mẹo nhớ: Hình dáng hai tay khum lại chứa đựng, hay là sự kết hợp của hai bàn tay để bảo vệ hoặc nắm giữ.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

11 chữ
  • 廾gǒngcủng

    hai bàn tay chắp lại

    3 nét

  • 开kāikhai

    mở; lái (xe); bật

    HSK 1

    4 nét

  • 廿niànnhập

    hai mươi; 20 (dạng cổ)

    4 nét

  • 弁biànbiện

    mũ (cổ)

    5 nét

  • 异yìdị

    không giống nhau; khác nhau

    6 nét

  • 弄nònglộng

    dạng cũ của 弄 [nong4]

    HSK 2

    7 nét

  • 弃qìkhí

    bỏ lại; bỏ rơi

    7 nét

  • 弆jǔcử

    (văn) cất giữ; thu giữ

    8 nét

  • 弇yǎnyểm

    che giấu; che đậy

    9 nét

  • 弈yìdịch

    chơi cờ vây; (văn) đánh cờ

    9 nét

  • 弊bìtệ

    hại; tệ hại; nhược điểm

    14 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 弁 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu