起初

起初
chū
khởi sơ

ban đầu; lúc đầu; ban sơ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8129
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    ban đầu; lúc đầu; ban sơ

    最开始的时候;最初zuì kāishǐ de shíhou; zuì chū

    • Ban đầu tôi không biết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.