起初
起初
khởi sơ
ban đầu; lúc đầu; ban sơ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8129
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
ban đầu; lúc đầu; ban sơ
中最开始的时候;最初zuì kāishǐ de shíhou; zuì chū
- 。
Ban đầu tôi không biết.
Đang tải…
起初
Phồn thể起
khởi sơ
ban đầu; lúc đầu; ban sơ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8129
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
ban đầu; lúc đầu; ban sơ
中最开始的时候;最初zuì kāishǐ de shíhou; zuì chū
- 。
Ban đầu tôi không biết.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 走zǒuđi bộ; đi lại
- 起qǐhưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh
- 越yuèvượt quá; siêu; vượt
- 赶gǎnđuổi kịp; bắt kịp; đuổi theo; xua đuổi
- 超chāovượt quá; siêu; vượt
- 趁chènnhân lúc; tranh thủ; thừa cơ
- 趟tànglượt; chuyến (đơn vị đếm số lần đi lại hoặc hàng)
- 赵zhàohọ Triệu; (cũ) vượt qua
- 赴fùđi; đi bộ; rời đi
- 赱zǒuđi; bước; chạy
- 赳jiūxem 赳赳[jiu1 jiu1]
- 赸shànnhảy; bước qua