- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
ban đầu; lúc đầu; ban sơ
ban đầu; lúc đầu; ban sơ
中最开始的时候;最初zuì kāishǐ de shíhou; zuì chū
Ban đầu tôi không biết.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
ban đầu; lúc đầu; ban sơ
ban đầu; lúc đầu; ban sơ
中最开始的时候;最初zuì kāishǐ de shíhou; zuì chū
Ban đầu tôi không biết.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.