创办
创办
sáng biện
thành lập; sáng lập
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#29877
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thành lập; sáng lập
- 。
Anh ấy đã thành lập một công ty.
Đang tải…
创办
Phồn thể創辦
sáng biện
thành lập; sáng lập
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#29877
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thành lập; sáng lập
- 。
Anh ấy đã thành lập một công ty.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.