Tới nội dung chính

终止

终止
zhōngzhǐ
chung chỉ

chấm dứt; chấm dứt; kết thúc; đình chỉ

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#7142
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chấm dứt; chấm dứt; kết thúc; đình chỉ

    中使某事停止不再继续shǐ mǒu shì tíngzhǐ búzài jìxù

    • 。

      Chúng tôi đã chấm dứt hợp tác.

终
zhōng
chung
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu