Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
/
建立
建立
kiến lập
thành lập; xây dựng; thiết lập
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#1868
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thành lập; xây dựng; thiết lập
中创造或开始存在某种新的事物或关系chuàngzào huò kāishǐ cúnzài mǒuzhǒng xīn de shìwù huò guānxi
- 。
Chúng tôi đã thành lập một công ty mới.
- 貳动động từ
xây dựng; thành lập; kiến tạo
中创造或设立新的东西chuàngzào huò shèlì xīn de dōngxi
- 參动động từ
đặt nền móng; xác lập
中创造或开始某个新的事物、制度或关系chuàngzào huò kāishǐ mǒu ge xīn de shìwù、zhìdù huò guānxi
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA9
- sáng kiến · thành lập; sáng lập; tạo dựng
- sáng tạo · sáng tạo; tạo ra
- kiến thành · đặt nền móng; xác lập
- thành lập · đặt nền móng; xác lập
- thiết lập · thiết lập; thành lập
- kiến thiết · xây dựng; kiến thiết; thành lập
- đả tạo · rèn (kim loại); tạo dựng; xây dựng
- thiết · đặt; thiết lập; lắp đặt
- khai thuỷ · bắt đầu; khởi đầu
建立
Phồn thể建
kiến lập
thành lập; xây dựng; thiết lập
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#1868
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thành lập; xây dựng; thiết lập
中创造或开始存在某种新的事物或关系chuàngzào huò kāishǐ cúnzài mǒuzhǒng xīn de shìwù huò guānxi
- 。
Chúng tôi đã thành lập một công ty mới.
- 貳动động từ
xây dựng; thành lập; kiến tạo
中创造或设立新的东西chuàngzào huò shèlì xīn de dōngxi
- 參动động từ
đặt nền móng; xác lập
中创造或开始某个新的事物、制度或关系chuàngzào huò kāishǐ mǒu ge xīn de shìwù、zhìdù huò guānxi
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA9
- sáng kiến · thành lập; sáng lập; tạo dựng
- sáng tạo · sáng tạo; tạo ra
- kiến thành · đặt nền móng; xác lập
- thành lập · đặt nền móng; xác lập
- thiết lập · thiết lập; thành lập
- kiến thiết · xây dựng; kiến thiết; thành lập
- đả tạo · rèn (kim loại); tạo dựng; xây dựng
- thiết · đặt; thiết lập; lắp đặt
- khai thuỷ · bắt đầu; khởi đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.