起始

起始
shǐ
khởi thuỷ

khởi đầu; bắt đầu; xuất phát

1 nghĩa#13664
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khởi đầu; bắt đầu; xuất phát

    开始;从某个地方或时间开始kāishǐ; cóng mǒugeè dìfang huò shíjiān kāishǐ

    • Câu chuyện này bắt nguồn từ một giấc mơ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.