Tới nội dung chính

起始

起始
qǐshǐ
khởi thuỷ

khởi đầu; bắt đầu; xuất phát

1 nghĩa#13664
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khởi đầu; bắt đầu; xuất phát

    中开始;从某个地方或时间开始kāishǐ; cóng mǒugeè dìfang huò shíjiān kāishǐ

    • 。

      Câu chuyện này bắt nguồn từ một giấc mơ.

起
qǐ
khởi
BỘ THỦ⾛
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu