Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
好
tốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
NGHĨA
- 壹形tính từ
tốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
中有利的、令人满意的、美好的yǒulì de、lìng rén mǎnyì de、měihǎo de
- 。
Ý tưởng này rất hay.
- 。
Chữ tiếng Trung của anh ấy viết rất đẹp.
+ 5 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Tôi hết lời để nói.
- 。
Tôi mập quá.
- 。
Anh ta có một cơ thể thật đẹp.
- 。
Tony nói tiếng Anh tốt giống như bạn vậy.
- ,。
Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.
- 貳叹thán từ
được rồi!; tốt!
中表示同意或满意的语气词biǎoshì tóngyì huò mǎnyì de yǔqìcí
- !!
Được! Chúng ta đi thôi!
- ,!
Được rồi, cứ thế mà quyết định!
- 參动động từ
xong; được rồi (bổ ngữ kết quả)
中表示动作完成或达到目的biǎoshì dòngzuò wánchéng huò dádào mùdì
- 。
Cơm làm xong rồi.
- ,。
Bài tập làm xong rồi, chúng ta đi chơi thôi.
- 肆副trạng từ
Thật (đặt trước tính từ để nhấn mạnh cảm thán); thật là; sao mà
中用在形容词前面,表示程度深yòng zài xíngróngcí qiánmiàn, biǎoshì chéngdù shēn
- !
Lạnh quá!
- !
Bộ phim này cảm động quá!
- 伍副trạng từ
dễ (đặt trước động từ)
中容易;不难róngyì;búnàn
- 。
Chữ này rất dễ viết.
- 。
Câu hỏi này rất dễ hiểu.
- 陸副trạng từ
(đứng trước động từ) dễ; ngon (để làm gì đó)
中适合;容易;令人满意shìhé;róngyì;lìngrén mǎnyì
- ?
Nơi này có vui không?
- !
Món này ngon tuyệt vời!
- 柒形tính từ
thân thiết; thân mật (giữa hai người)
中两个人之间的关系亲密、要好liǎng ge rén zhījiān de guānxì qīnmì、yàohǎo
- 。
Quan hệ của họ rất tốt.
- ,。
Cô ấy và hàng xóm rất thân thiết với nhau, thường xuyên giúp đỡ lẫn nhau.
- 捌叹thán từ
(dùng sau đại từ nhân xưng) xin chào
中用来向别人打招呼的问候语yònglái xiàng biérén dǎ zhāohū de wènhòu yǔ
- ,?
Xin chào, cho tôi hỏi bạn tên là gì?
- 玖形tính từ
phù hợp; thích hợp
中适合;合适shìhé;héshì
- 。
Phương pháp này rất tốt.
- ,。
Thời gian bạn chọn thật phù hợp, mọi người đều rảnh.
thích; có xu hướng; hay (làm gì đó)
NGHĨA
- 壹动động từ
thích; có xu hướng; hay (làm gì đó)
中喜欢做某事;容易有某种行为xǐhuān zuò mǒushì; róngyì yǒu mǒuzhǒng xíngwéi
- 。
Anh ấy thích đọc sách.
- ,。
Cô ấy hay đặt câu hỏi, khiến giáo viên luôn đau đầu.
解字
GIẢI TỰ- bất thác · không tệ; khá tốt; đúng vậy
- dĩ tiện · để; nhằm; cho tiện
- giai · đẹp; tốt; tuyệt vời
- thiện · tốt; thiện; đức hạnh
- ân · ừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- đa ma · thật (sao mà...), biết bao; làm sao (dùng trong câu cảm thán)
- khả dĩ · có thể; được
- bổng · cán; que; gậy
- hàng · hàng; dòng
- ải · ừ; ừa (tiếng đáp lại)
- lương hảo · tốt; lành
tốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
NGHĨA
- 壹形tính từ
tốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
中有利的、令人满意的、美好的yǒulì de、lìng rén mǎnyì de、měihǎo de
- 。
Ý tưởng này rất hay.
- 。
Chữ tiếng Trung của anh ấy viết rất đẹp.
+ 5 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Tôi hết lời để nói.
- 。
Tôi mập quá.
- 。
Anh ta có một cơ thể thật đẹp.
- 。
Tony nói tiếng Anh tốt giống như bạn vậy.
- ,。
Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.
- 貳叹thán từ
được rồi!; tốt!
中表示同意或满意的语气词biǎoshì tóngyì huò mǎnyì de yǔqìcí
- !!
Được! Chúng ta đi thôi!
- ,!
Được rồi, cứ thế mà quyết định!
- 參动động từ
xong; được rồi (bổ ngữ kết quả)
中表示动作完成或达到目的biǎoshì dòngzuò wánchéng huò dádào mùdì
- 。
Cơm làm xong rồi.
- ,。
Bài tập làm xong rồi, chúng ta đi chơi thôi.
- 肆副trạng từ
Thật (đặt trước tính từ để nhấn mạnh cảm thán); thật là; sao mà
中用在形容词前面,表示程度深yòng zài xíngróngcí qiánmiàn, biǎoshì chéngdù shēn
- !
Lạnh quá!
- !
Bộ phim này cảm động quá!
- 伍副trạng từ
dễ (đặt trước động từ)
中容易;不难róngyì;búnàn
- 。
Chữ này rất dễ viết.
- 。
Câu hỏi này rất dễ hiểu.
- 陸副trạng từ
(đứng trước động từ) dễ; ngon (để làm gì đó)
中适合;容易;令人满意shìhé;róngyì;lìngrén mǎnyì
- ?
Nơi này có vui không?
- !
Món này ngon tuyệt vời!
- 柒形tính từ
thân thiết; thân mật (giữa hai người)
中两个人之间的关系亲密、要好liǎng ge rén zhījiān de guānxì qīnmì、yàohǎo
- 。
Quan hệ của họ rất tốt.
- ,。
Cô ấy và hàng xóm rất thân thiết với nhau, thường xuyên giúp đỡ lẫn nhau.
- 捌叹thán từ
(dùng sau đại từ nhân xưng) xin chào
中用来向别人打招呼的问候语yònglái xiàng biérén dǎ zhāohū de wènhòu yǔ
- ,?
Xin chào, cho tôi hỏi bạn tên là gì?
- 玖形tính từ
phù hợp; thích hợp
中适合;合适shìhé;héshì
- 。
Phương pháp này rất tốt.
- ,。
Thời gian bạn chọn thật phù hợp, mọi người đều rảnh.
NGHĨA
- 壹动động từ
thích; có xu hướng; hay (làm gì đó)
中喜欢做某事;容易有某种行为xǐhuān zuò mǒushì; róngyì yǒu mǒuzhǒng xíngwéi
- 。
Anh ấy thích đọc sách.
- ,。
Cô ấy hay đặt câu hỏi, khiến giáo viên luôn đau đầu.
- bất thác · không tệ; khá tốt; đúng vậy
- dĩ tiện · để; nhằm; cho tiện
- giai · đẹp; tốt; tuyệt vời
- thiện · tốt; thiện; đức hạnh
- ân · ừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- đa ma · thật (sao mà...), biết bao; làm sao (dùng trong câu cảm thán)
- khả dĩ · có thể; được
- bổng · cán; que; gậy
- hàng · hàng; dòng
- ải · ừ; ừa (tiếng đáp lại)
- lương hảo · tốt; lành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ
- 妞niūcô bé; cành cây (hình chữ Y)