Tới nội dung chính

妮

妮
nī
ni
⼥bộ nữ · 8 nét

cô gái; cô bé (cách gọi thân mật cho nữ)

3 nghĩa#3158
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cô gái; cô bé (cách gọi thân mật cho nữ)

    中对女孩或年轻女性的昵称duì nǚhái huò niánqīng nǚxìng de nìchèng

  2. 貳名danh từ

    âm "ni" (dùng trong tên phụ nữ)

    中女性名字中的音节nǚxìng míngzì zhōng de yīnyuè

    • 。

      Nini là một cô bé đáng yêu.

  3. 參名danh từ

    cô bé; cành cây (hình chữ Y)

    中女孩子;小女孩nǚ háizi; xiǎo nǚ háizi

    • 。

      Cô bé này rất dễ thương.

妮
nī
ni
BỘ THỦ⼥
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu