niū
nữu
bộ nữ · 7 nét

cô bé; cành cây (hình chữ Y)

1 nghĩa#4539
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cô bé; cành cây (hình chữ Y)

    小女孩;年轻的女子xiǎo nǚhái、niánqīng de nǚzǐ

    • Cô bé này rất dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.