娘
娘
nương
⼥bộ nữ · 10 nétcô gái; cô nàng; thiếu nữ
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4520
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cô gái; cô nàng; thiếu nữ
中年轻的女子niánqīng de nǚzǐ
- ?
Cô gái này là ai?
- 貳形tính từ
(khẩu) ủy mị; nữ tính (dùng cho nam giới); yểu điệu
中(形容男人)温柔、柔弱、不够阳刚xíngróng nánren wēnróu、róuruò、búgòu yánggāng
- 。
Anh ấy rất ẻo lả.
Đang tải…
娘
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cô gái; cô nàng; thiếu nữ
中年轻的女子niánqīng de nǚzǐ
- ?
Cô gái này là ai?
- 貳形tính từ
(khẩu) ủy mị; nữ tính (dùng cho nam giới); yểu điệu
中(形容男人)温柔、柔弱、不够阳刚xíngróng nánren wēnróu、róuruò、búgòu yánggāng
- 。
Anh ấy rất ẻo lả.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.