xìng
tính
bộ nữ · 8 nét

họ; mang họ

HSK 2 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#3302
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    họ; mang họ

    有某个姓氏;叫某个姓yǒu mǒugeè xìngshì; jiào mǒugeè xìng

    • Bạn họ gì?

  2. danh từ

    họ; họ tên (phần họ)

    人的家族名字,代代相传rén de jiāzú míngzi, dàidài xiāngchuán

    • Bạn họ gì?

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Họ tên (姓) gắn với người phụ nữ vì con cái được sinh ra từ mẹ.

(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.