棒
có năng lực; tài giỏi; cáng đáng được việc
NGHĨA
- 壹形tính từ
có năng lực; tài giỏi; cáng đáng được việc
中有能力、很好的;厉害yǒu néngglì、hěn hǎo de;lìhai
- !
Bạn thật giỏi!
- 貳形tính từ
tuyệt vời; kỳ diệu
中很好;非常出色hěn hǎo; fēicháng chūsè
- !
Bạn thật tuyệt!
- 參形tính từ
ngoan ngoãn; khéo léo; thông minh
中聪明;厉害cōngmíng;lìhai
- 肆形tính từ
mạnh; cường tráng
中很强;有力hěn qiáng;yǒulì
- 伍名danh từ
cán; que; gậy
中用木头做成的长条形工具或武器yòng mùtou zuòchéng de chángtiáoxíng gōngjù huò wǔqì
- 。
Anh ấy đang cầm một cây gậy trong tay.
- 陸名danh từ
gậy; dùi cui; thanh (hình trụ); (khẩu) giỏi; xuất sắc
中用木头或金属做成的棍子形工具yòng mùtou huò jīnshǔ zuòchéng de gùnzi xíng gōngjù
- 。
Anh ấy cầm một cây gậy trong tay.
- 柒名danh từ
gậy; dùi cui; (khẩu) giỏi; xuất sắc
中用来打人或打东西的木棍yònglái dǎ rén huò dǎ dōngxi de mùgùn
- 捌量lượng từ
khúc (trong chạy tiếp sức)
中接力赛跑中一段路程jiēlì sàipǎo zhōng yī duàn lùchéng
NGHĨA
- 壹形tính từ
có năng lực; tài giỏi; cáng đáng được việc
中有能力、很好的;厉害yǒu néngglì、hěn hǎo de;lìhai
- !
Bạn thật giỏi!
- 貳形tính từ
tuyệt vời; kỳ diệu
中很好;非常出色hěn hǎo; fēicháng chūsè
- !
Bạn thật tuyệt!
- 參形tính từ
ngoan ngoãn; khéo léo; thông minh
中聪明;厉害cōngmíng;lìhai
- 肆形tính từ
mạnh; cường tráng
中很强;有力hěn qiáng;yǒulì
- 伍名danh từ
cán; que; gậy
中用木头做成的长条形工具或武器yòng mùtou zuòchéng de chángtiáoxíng gōngjù huò wǔqì
- 。
Anh ấy đang cầm một cây gậy trong tay.
- 陸名danh từ
gậy; dùi cui; thanh (hình trụ); (khẩu) giỏi; xuất sắc
中用木头或金属做成的棍子形工具yòng mùtou huò jīnshǔ zuòchéng de gùnzi xíng gōngjù
- 。
Anh ấy cầm một cây gậy trong tay.
- 柒名danh từ
gậy; dùi cui; (khẩu) giỏi; xuất sắc
中用来打人或打东西的木棍yònglái dǎ rén huò dǎ dōngxi de mùgùn
- 捌量lượng từ
khúc (trong chạy tiếp sức)
中接力赛跑中一段路程jiēlì sàipǎo zhōng yī duàn lùchéng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)
- 杯bēicốc; ly (lượng từ cho đồ uống)