Tới nội dung chính

如

如
rú
như
⼥bộ nữ · 6 nét

như; giống như; chẳng hạn như

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#1252
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    như; giống như; chẳng hạn như

    中表示举例或比较;像;同样biǎoshì jǔlì huò bǐjiào; xiàng; tóngyàng

    • ,。

      Như bạn đã biết, anh ấy rất bận.

  2. 貳连liên từ

    hình như; có vẻ như

    中好像;看起来像hǎoxiàng; kànqǐlai xiàng

    • 。

      Anh ấy như vừa tỉnh giấc mơ.

  3. 參动động từ

    giống như; tựa như (văn)

    中相同;和…一样xiāngtóng;hé…yīyàng

    • 。

      Như bạn đã nói.

如
rú
như
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu