/
佳
佳
giai
⼈bộ nhân · 8 nétđẹp; tốt; tuyệt vời
4 nghĩa#12665
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đẹp; tốt; tuyệt vời
中好看;很好的hǎokàn;hěn hǎo de
- 。
Bộ quần áo này rất đẹp.
- 貳形tính từ
không tệ; khá được
中好的;满意的hǎo de;mǎnyì de
- !
Chúc bạn một kỳ nghỉ vui vẻ!
- 參形tính từ
không tệ; khá tốt
中好,不错hǎo、búcuò
- !
Chúc bạn có một ngày lễ vui vẻ!
- 肆名danh từ
họ Giai
中一个姓氏,汉族常见的姓yī gè xìngshì、hànzú chángjiàn de xìng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
TRÁI NGHĨA1
佳
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đẹp; tốt; tuyệt vời
中好看;很好的hǎokàn;hěn hǎo de
- 。
Bộ quần áo này rất đẹp.
- 貳形tính từ
không tệ; khá được
中好的;满意的hǎo de;mǎnyì de
- !
Chúc bạn một kỳ nghỉ vui vẻ!
- 參形tính từ
không tệ; khá tốt
中好,不错hǎo、búcuò
- !
Chúc bạn có một ngày lễ vui vẻ!
- 肆名danh từ
họ Giai
中一个姓氏,汉族常见的姓yī gè xìngshì、hànzú chángjiàn de xìng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐBạn; anh; chị; ông; bà; mày; mi (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, không trang trọn
- 他tāanh ấy; ông ấy; hắn; nó (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, thường dùng cho nam
- 人rénngười; con người
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm; tạo ra; sản xuất
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gèbiến thể của 個|个[ge4]
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngbiến thể của 從|从[cóng]
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại