jiā
giai
bộ nhân · 8 nét

đẹp; tốt; tuyệt vời

4 nghĩa#12665
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đẹp; tốt; tuyệt vời

    好看;很好的hǎokàn;hěn hǎo de

    • Bộ quần áo này rất đẹp.

  2. tính từ

    không tệ; khá được

    好的;满意的hǎo de;mǎnyì de

    • Chúc bạn một kỳ nghỉ vui vẻ!

  3. tính từ

    không tệ; khá tốt

    好,不错hǎo、búcuò

    • Chúc bạn có một ngày lễ vui vẻ!

  4. danh từ

    họ Giai

    一个姓氏,汉族常见的姓yī gè xìngshì、hànzú chángjiàn de xìng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.