Tới nội dung chính

不错

不错
bùcuò
bất thác

không tệ; khá tốt; đúng vậy

HSK 2 (3.0)4 nghĩa#286
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không tệ; khá tốt; đúng vậy

    中好;挺好的;不坏hǎo; tǐng hǎo de; búhuài

    • 。

      Ý này không tồi.

    • 。

      Anh ấy nói tiếng Trung khá tốt.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • !

      Căn phòng này của bạn rất đẹp!

  2. 貳形tính từ

    đúng; không sai; khá tốt

    中很好;没有什么错误hěn hǎo; méiyǒu shénme cuòwù

    • ,。

      Bạn nói đúng đấy, chúng ta nên xuất phát sớm hơn.

  3. 參形tính từ

    khá tốt; không tồi

    中很好;不坏hěn hǎo;bù huài

    • 。

      Ý này khá hay.

    • 。

      Tay nghề nấu ăn của anh ấy khá tốt đấy.

  4. 肆形tính từ

    gần đúng; tạm được; không tệ lắm

    中不太差;还可以;比较好bútài chà; háishi kěyǐ; bǐjiào hǎo

    • 。

      Tiếng Phổ thông của anh ấy nói khá được đấy.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu