不错
không tệ; khá tốt; đúng vậy
NGHĨA
- 壹形tính từ
không tệ; khá tốt; đúng vậy
中好;挺好的;不坏hǎo; tǐng hǎo de; búhuài
- 。
Ý này không tồi.
- 。
Anh ấy nói tiếng Trung khá tốt.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- !
Căn phòng này của bạn rất đẹp!
- 貳形tính từ
đúng; không sai; khá tốt
中很好;没有什么错误hěn hǎo; méiyǒu shénme cuòwù
- ,。
Bạn nói đúng đấy, chúng ta nên xuất phát sớm hơn.
- 參形tính từ
khá tốt; không tồi
中很好;不坏hěn hǎo;bù huài
- 。
Ý này khá hay.
- 。
Tay nghề nấu ăn của anh ấy khá tốt đấy.
- 肆形tính từ
gần đúng; tạm được; không tệ lắm
中不太差;还可以;比较好bútài chà; háishi kěyǐ; bǐjiào hǎo
- 。
Tiếng Phổ thông của anh ấy nói khá được đấy.
không tệ; khá tốt; đúng vậy
NGHĨA
- 壹形tính từ
không tệ; khá tốt; đúng vậy
中好;挺好的;不坏hǎo; tǐng hǎo de; búhuài
- 。
Ý này không tồi.
- 。
Anh ấy nói tiếng Trung khá tốt.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- !
Căn phòng này của bạn rất đẹp!
- 貳形tính từ
đúng; không sai; khá tốt
中很好;没有什么错误hěn hǎo; méiyǒu shénme cuòwù
- ,。
Bạn nói đúng đấy, chúng ta nên xuất phát sớm hơn.
- 參形tính từ
khá tốt; không tồi
中很好;不坏hěn hǎo;bù huài
- 。
Ý này khá hay.
- 。
Tay nghề nấu ăn của anh ấy khá tốt đấy.
- 肆形tính từ
gần đúng; tạm được; không tệ lắm
中不太差;还可以;比较好bútài chà; háishi kěyǐ; bǐjiào hǎo
- 。
Tiếng Phổ thông của anh ấy nói khá được đấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.