mẫu
bộ nữ · 8 nét

(dùng trong từ ghép) vú em; người giúp việc

2 nghĩa#3658
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (dùng trong từ ghép) vú em; người giúp việc

    照顾小孩或做家务的女人zhàogù xiǎoháizi huòzhě zuò jiāwù de nǚrén

  2. danh từ

    bảo mẫu; vú nuôi (xưa)

    照顾小孩的女性zhàogù xiǎohái de nǚxìng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.