Tới nội dung chính

娜

娜
nà
na
⼥bộ nữ · 9 nét

(dùng trong tên phụ nữ, như An Na, Đái An Na)

2 nghĩa#2467
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (dùng trong tên phụ nữ, như An Na, Đái An Na)

    中女性名字中常用的字nǚxìng míngzì zhōng chángyòng de zì

  2. 貳名danh từ

    âm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)

    中用在人名中的字yòng zài rénmíng zhōng de zì

    • 。

      Na Na là một cô gái đáng yêu.

娜
nà
na
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu