Tới nội dung chính

妈

妈
mā
má
⼥bộ nữ · 6 nét

mẹ

HSK 1 (3.0)4 nghĩa#267
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    mẹ

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,,!

      Mẹ, sao ba vừa phê bình con là mẹ liền đứng bên cổ vũ thế!

  2. 貳名danh từ

    mẹ; má; mợ

    中女性父亲;生育孩子的女人nǚxìng fùqin;shēngyù háizi de nǚrén

    • 。

      Tôi yêu mẹ của tôi.

    • ,!

      Mẹ ơi, hôm nay con được điểm tuyệt đối ở trường!

  3. 參名danh từ

    mẹ; má; mợ

    中女性父亲,生育小孩的女人nǚxìng fùqin, shēngyù xiǎohái de nǚrén

    • ,!

      Mẹ ơi, hôm nay con được một trăm điểm!

  4. 肆名danh từ

    mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ

    中女性父母,生育和养育孩子的女人nǚxìng fùmǔ、shēngyù hé yǎngyù háizi de nǚrén

    • ,!

      Mẹ ơi, hôm nay con được điểm tuyệt đối ở trường!

妈
mā
má
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu