良好
良好
lương hảo
tốt; tốt đẹp; thuận lợi
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#3106
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tốt; tốt đẹp; thuận lợi
中很好;令人满意hěn hǎo;lìng rén mǎnyì
- 。
Chúng tôi có mối quan hệ hợp tác tốt đẹp.
- 貳形tính từ
tốt; tốt đẹp; lành mạnh
中很好;令人满意hěn hǎo;lìng rén mǎnyì
- 。
Chúng tôi có mối quan hệ tốt đẹp.
- 參形tính từ
tốt; lành
中质量好;令人满意zhìliàng hǎo;lìngrén mǎnyì
- 。
Anh ấy có những thói quen tốt.
- 肆形tính từ
tốt đẹp; tươi đẹp
中很好,令人满意hěn hǎo,lìng rén mǎnyì
Đang tải…
良好
Phồn thể良
lương hảo
tốt; tốt đẹp; thuận lợi
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#3106
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tốt; tốt đẹp; thuận lợi
中很好;令人满意hěn hǎo;lìng rén mǎnyì
- 。
Chúng tôi có mối quan hệ hợp tác tốt đẹp.
- 貳形tính từ
tốt; tốt đẹp; lành mạnh
中很好;令人满意hěn hǎo;lìng rén mǎnyì
- 。
Chúng tôi có mối quan hệ tốt đẹp.
- 參形tính từ
tốt; lành
中质量好;令人满意zhìliàng hǎo;lìngrén mǎnyì
- 。
Anh ấy có những thói quen tốt.
- 肆形tính từ
tốt đẹp; tươi đẹp
中很好,令人满意hěn hǎo,lìng rén mǎnyì
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.